Blogs

Dị Ứng Và Viêm Da Cơ Địa

Hiểu Đúng Về Dị Nguyên, Kháng Thể IgE Và Các Xét Nghiệm Dị Ứng

Viêm da cơ địa (chàm thể tạng) là bệnh da viêm mạn tính, tái phát, gây ngứa nhiều và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Một trong những câu hỏi mà bệnh nhân và phụ huynh đặt ra nhiều nhất tại phòng khám là: “Tôi có bị dị ứng không, và dị ứng có phải là nguyên nhân gây viêm da cơ địa hay không?”. Mối liên hệ giữa dị ứng và viêm da cơ địa thực ra phức tạp hơn nhiều so với suy nghĩ thông thường “cứ dị ứng là nổi chàm”. Bài viết này phân tích cơ chế khoa học của mối liên hệ này, giải thích rõ các khái niệm dị nguyên, kháng thể IgE, IgE toàn phần, IgE đặc hiệu, đồng thời hướng dẫn cách hiểu và sử dụng đúng các xét nghiệm dị ứng trong thực hành lâm sàng.

1. Dị ứng là gì? Cơ chế phản ứng quá mẫn qua trung gian IgE

Dị ứng là phản ứng quá mức của hệ miễn dịch trước một chất vốn dĩ vô hại với đa số người, gọi là dị nguyên (allergen). Dị nguyên có thể là protein trong thực phẩm (trứng, sữa, đậu phộng, hải sản), protein từ mạt bụi nhà, phấn hoa, lông biểu bì động vật, nấm mốc, hoặc các hóa chất tiếp xúc qua da.

Ở người có cơ địa dị ứng (atopy), lần đầu tiếp xúc với dị nguyên, hệ miễn dịch “nhận diện nhầm” đây là mối đe dọa và huy động tế bào lympho T hỗ trợ loại 2 (Th2). Các tế bào Th2 tiết ra những cytokine đặc trưng là IL-4, IL-5, IL-13 và IL-31, trong đó IL-4 và IL-13 thúc đẩy tế bào lympho B chuyển đổi lớp kháng thể để sản xuất ra kháng thể IgE (Immunoglobulin E) đặc hiệu với dị nguyên đó [1][2]. Đây gọi là giai đoạn “mẫn cảm” (sensitization). Kháng thể IgE sau đó gắn lên bề mặt tế bào mast (dưỡng bào) và bạch cầu ái kiềm. Lần tiếp xúc sau với cùng dị nguyên, IgE trên bề mặt tế bào mast bị kích hoạt, khiến tế bào giải phóng histamine và nhiều chất trung gian gây viêm khác, tạo ra các biểu hiện dị ứng như ngứa, nổi mẩn, sưng phù hoặc bùng phát viêm da.

Cần phân biệt rõ hai khái niệm dễ nhầm lẫn:

  • Mẫn cảm dị ứng (sensitization): cơ thể đã sinh kháng thể IgE với một dị nguyên, thể hiện qua xét nghiệm dương tính, nhưng chưa chắc gây triệu chứng khi tiếp xúc.
  • Dị ứng lâm sàng (clinical allergy): tiếp xúc với dị nguyên thực sự gây ra triệu chứng có thể quan sát được trên cơ thể.

Sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này là nguyên nhân phổ biến khiến nhiều người tự ý loại bỏ thực phẩm hoặc thay đổi lối sống một cách không cần thiết, đôi khi còn gây hại nhiều hơn lợi.

2. Vì sao dị ứng và viêm da cơ địa có mối liên hệ chặt chẽ?

2.1. Hàng rào bảo vệ da suy yếu là “cửa ngõ” cho dị nguyên xâm nhập

Ở người bệnh viêm da cơ địa, một nguyên nhân nền tảng là sự suy yếu của hàng rào bảo vệ da, phần lớn liên quan đến đột biến mất chức năng của gen filaggrin (FLG) – gen mã hóa loại protein cấu trúc quan trọng giúp giữ ẩm và tạo lớp sừng bảo vệ da [1]. Khi hàng rào da bị khiếm khuyết, các dị nguyên từ môi trường (mạt bụi nhà, phấn hoa, lông thú, một số protein thực phẩm) dễ dàng xuyên qua lớp biểu bì tổn thương, tiếp xúc với hệ miễn dịch tại chỗ và kích hoạt quá trình mẫn cảm hóa mạnh hơn so với da lành [1][3]. Đây được gọi là giả thuyết “từ ngoài vào trong” (outside-in hypothesis).

2.2. Viêm da cơ địa cũng tạo ra vòng xoắn bệnh lý theo chiều ngược lại

Song song đó, giả thuyết “từ trong ra ngoài” (inside-out hypothesis) cho rằng chính tình trạng viêm Th2 nội tại trong da người viêm da cơ địa lại ức chế biểu hiện filaggrin và các protein cấu trúc khác, khiến hàng rào da ngày càng suy yếu thêm [2]. Kết quả là một vòng xoắn bệnh lý: da tổn thương → dị nguyên xâm nhập → viêm Th2 tăng thêm → hàng rào da suy yếu hơn → da càng dễ mẫn cảm với nhiều dị nguyên mới. Chính cơ chế hai chiều này giải thích vì sao phần lớn bệnh nhân viêm da cơ địa mạn tính, đặc biệt là trẻ nhỏ, dần dần bị mẫn cảm với nhiều loại dị nguyên khác nhau theo thời gian [2].

2.3. “Hành trình dị ứng” (atopic march)

Nhiều nghiên cứu dịch tễ học lớn đã ghi nhận một quy luật diễn tiến gọi là “hành trình dị ứng” (atopic march): viêm da cơ địa thường khởi phát sớm nhất trong những năm đầu đời, sau đó một tỷ lệ đáng kể trẻ tiếp tục phát triển dị ứng thực phẩm, rồi đến viêm mũi dị ứng và hen phế quản trong những năm sau đó [3][5]. Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn tại Hoa Kỳ trên hơn 27.000 trẻ khởi phát viêm da cơ địa trước 1 tuổi cho thấy nhóm này có tỷ lệ mắc hen về sau là 19,21% so với 8,65% ở nhóm chứng, viêm mũi dị ứng là 28,27% so với 12,62%, và dị ứng thực phẩm là 16,00% so với 2,27% — tất cả khác biệt đều có ý nghĩa thống kê [4]. Tuy vậy, các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng “hành trình dị ứng” không phải là con đường tất yếu và duy nhất; mức độ nặng, thời điểm khởi phát viêm da cơ địa, đột biến filaggrin và tiền sử gia đình dị ứng đều là những yếu tố ảnh hưởng đến việc bệnh có tiến triển theo hướng này hay không [3][5].

3. Các loại dị nguyên thường gặp ảnh hưởng đến viêm da cơ địa

  • Dị nguyên hô hấp (aeroallergen): mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus, D. farinae) là nhóm dị nguyên hô hấp phổ biến nhất được ghi nhận ở bệnh nhân viêm da cơ địa, bên cạnh phấn hoa, lông biểu bì chó mèo, nấm mốc và gián. Mạt bụi nhà chứa các protein có hoạt tính men phân giải protein (như Der p 1), có khả năng phá vỡ liên kết chặt giữa các tế bào biểu bì, làm tăng thêm tính thấm của hàng rào da và thúc đẩy phản ứng viêm Th2 tại chỗ [6].
  • Dị nguyên thực phẩm: trứng, sữa bò, đậu phộng, lúa mì, đậu nành, hải sản là nhóm dị nguyên thực phẩm thường gặp nhất, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Một phân tích đa trung tâm trên 154 bệnh nhân viêm da cơ địa tại Trung Quốc ghi nhận trứng, sữa bò và lúa mì là ba dị nguyên thực phẩm có tỷ lệ IgE đặc hiệu dương tính cao nhất, và tỷ lệ mẫn cảm với thực phẩm ở nhóm trẻ nhũ nhi – trẻ nhỏ cao hơn rõ rệt so với nhóm vị thành niên và người lớn [7].
  • Dị nguyên tiếp xúc: hóa chất trong xà phòng, chất tẩy rửa, nước hoa, kim loại (niken) tuy không phải lúc nào cũng qua cơ chế IgE nhưng có thể gây viêm da tiếp xúc dị ứng hoặc kích ứng, làm nặng thêm tổn thương da sẵn có ở người viêm da cơ địa.

4. Kháng thể IgE: Vai trò trong viêm da cơ địa

Kháng thể IgE là một trong năm lớp globulin miễn dịch (IgA, IgD, IgE, IgG, IgM) của cơ thể, có nồng độ trong máu thấp nhất nhưng lại đóng vai trò trung tâm trong các phản ứng quá mẫn tức thì (típ I). Ở người bệnh viêm da cơ địa, nồng độ IgE trong máu thường tăng cao hơn người không mắc bệnh, phản ánh tình trạng viêm Th2 hệ thống chứ không chỉ giới hạn tại da [8][9].

4.1. IgE toàn phần (Total IgE) là gì?

IgE toàn phần là chỉ số đo tổng lượng kháng thể IgE có trong huyết thanh, không phân biệt IgE đó đặc hiệu với dị nguyên nào. Nhiều nghiên cứu cho thấy IgE toàn phần có xu hướng tăng theo mức độ nặng của viêm da cơ địa. Một nghiên cứu trên 154 bệnh nhân ghi nhận nồng độ IgE toàn phần trung bình là 193 IU/mL ở nhóm nhẹ, 170 IU/mL ở nhóm trung bình và tăng lên 375 IU/mL ở nhóm nặng, khác biệt có ý nghĩa thống kê [7]. Một nghiên cứu khác trên 296 bệnh nhân cũng ghi nhận 93% người bệnh thể nặng có IgE toàn phần trên 200 IU/mL [12]. Đáng chú ý, ở hầu hết các bệnh dị ứng khác như viêm mũi dị ứng, hen hay dị ứng côn trùng, nồng độ IgE có xu hướng giảm dần theo tuổi, nhưng ở viêm da cơ địa mức IgE cao vẫn duy trì kéo dài ngay cả ở người lớn tuổi, cho thấy đặc điểm miễn dịch dị ứng bền vững hơn của bệnh này [10].

Tuy nhiên, các bác sĩ da liễu cần thận trọng khi diễn giải chỉ số này: IgE toàn phần không phải là công cụ đáng tin cậy để xác định chính xác mức độ nặng của bệnh trên từng cá nhân, vì độ dao động giữa các bệnh nhân rất lớn và nhiều yếu tố khác (nhiễm ký sinh trùng, hút thuốc, cơ địa dị ứng đa cơ quan) cũng có thể làm tăng IgE toàn phần mà không liên quan trực tiếp đến viêm da cơ địa [7][9].

4.2. IgE đặc hiệu (Specific IgE – sIgE) là gì?

Khác với IgE toàn phần, IgE đặc hiệu là xét nghiệm định lượng kháng thể IgE chỉ nhắm vào một dị nguyên cụ thể, ví dụ sIgE với lòng trắng trứng, sIgE với mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus, sIgE với đậu phộng… Xét nghiệm này giúp xác định bệnh nhân đã bị mẫn cảm với dị nguyên nào. Trong nghiên cứu đa trung tâm nói trên, khi phân tích riêng nhóm bệnh nhân có ít nhất một sIgE dương tính, chỉ 12% báo cáo có mối liên hệ lâm sàng rõ ràng và nhất quán giữa việc ăn thực phẩm dương tính với việc bệnh nặng lên, cho thấy phần lớn kết quả sIgE dương tính chỉ phản ánh tình trạng mẫn cảm chứ không đồng nghĩa với dị ứng thực phẩm gây triệu chứng thực sự [7]. Ở trẻ em Đài Loan, các nghiên cứu cũng ghi nhận cả IgE toàn phần lẫn một số sIgE cụ thể (như sIgE với phô mai Cheddar) có tương quan với chỉ số SCORAD đánh giá mức độ nặng của viêm da cơ địa, nhưng mối tương quan này không đồng nhất giữa các loại dị nguyên [11].

5. Các phương pháp xét nghiệm dị ứng trong viêm da cơ địa

Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể chẩn đoán chắc chắn dị ứng gây viêm da cơ địa; việc phối hợp bệnh sử lâm sàng chi tiết với các xét nghiệm phù hợp là nguyên tắc cốt lõi được các hướng dẫn chuyên khoa quốc tế nhấn mạnh [19][20].

5.1. Xét nghiệm IgE đặc hiệu trong huyết thanh

Đây là xét nghiệm máu, đo nồng độ IgE đặc hiệu với từng dị nguyên bằng các kỹ thuật miễn dịch hiện đại (như ImmunoCAP, ELISA). Ưu điểm là không phụ thuộc vào tình trạng da (có thể thực hiện ngay cả khi da đang viêm nặng), không cần ngưng thuốc kháng histamine trước xét nghiệm. Nhược điểm là có tỷ lệ dương tính giả tương đối cao nếu không kết hợp với bệnh sử, do nhiều người có sIgE dương tính nhưng dung nạp tốt với dị nguyên đó trên lâm sàng [21].

5.2. Test lẩy da (Skin Prick Test – SPT)

SPT là kỹ thuật đưa một lượng nhỏ dịch chiết dị nguyên chuẩn hóa vào lớp thượng bì bằng cách châm nhẹ, sau đó quan sát phản ứng sẩn phù tại chỗ sau 15–20 phút. Kết quả dương tính khi đường kính sẩn phù từ 3 mm trở lên so với chứng âm [13]. SPT có ưu điểm là cho kết quả nhanh, chi phí thấp, độ nhạy khá tốt với dị nguyên hô hấp, nhưng cần ngưng thuốc kháng histamine trước test và không thực hiện được trên vùng da đang tổn thương nặng.

5.3. Test áp bì dị ứng (Atopy Patch Test – APT)

APT là kỹ thuật dán dị nguyên (thường là thực phẩm) lên da lành trong 48 giờ, đánh giá phản ứng viêm da chàm hóa xuất hiện chậm – phản ánh cơ chế miễn dịch qua trung gian tế bào T hơn là phản ứng tức thì qua IgE đơn thuần [14]. So với SPT và sIgE, APT thường có độ đặc hiệu cao hơn nhưng độ nhạy thấp hơn và chưa được chuẩn hóa hoàn toàn giữa các trung tâm [14][18]. Một số nghiên cứu ghi nhận APT phát hiện được các trường hợp dị ứng thực phẩm dạng phản ứng muộn mà SPT và sIgE bỏ sót, đặc biệt với ngũ cốc như lúa mì [15][16]. APT thường được cân nhắc trong các trường hợp nghi ngờ dị ứng thực phẩm hoặc dị nguyên hô hấp gây bùng phát viêm da cơ địa mà kết quả sIgE và SPT âm tính hoặc không rõ ràng [14].

5.4. Thử thách ăn uống (Oral Food Challenge – OFC)

OFC là tiêu chuẩn tham chiếu (gold standard) để xác định chắc chắn một loại thực phẩm có thực sự gây dị ứng lâm sàng hay không, được thực hiện dưới sự giám sát y tế chặt chẽ do có nguy cơ phản ứng phản vệ. Hướng dẫn cập nhật của Hội Dị ứng và Miễn dịch lâm sàng châu Âu (EAACI) năm 2023 khuyến cáo ưu tiên thử thách hở (open OFC) trong hầu hết tình huống lâm sàng thông thường, giúp tránh tình trạng kiêng khem thực phẩm không cần thiết vốn có thể gây thiếu hụt dinh dưỡng và ảnh hưởng tâm lý ăn uống của trẻ [19][20].

5.5. So sánh độ nhạy – độ đặc hiệu giữa các phương pháp

Các nghiên cứu so sánh trực tiếp cho thấy không có phương pháp nào vượt trội hoàn toàn: một nghiên cứu trên trẻ dưới 2 tuổi nghi ngờ dị ứng thực phẩm ghi nhận độ nhạy của APT với sữa là 60% và độ đặc hiệu 97%, trong khi SPT có độ nhạy chỉ 41% nhưng độ đặc hiệu 99% [16]. Với trứng, độ nhạy của APT là 71% so với 60% của SPT [16]. Nhìn chung, SPT và sIgE nhạy hơn với phản ứng tức thì qua IgE, còn APT đặc hiệu hơn với phản ứng viêm da chàm hóa dạng muộn – vì vậy phối hợp cả ba xét nghiệm cùng bệnh sử mới cho hiệu quả chẩn đoán tối ưu, thay vì chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ [17][18].

5.6. Xét nghiệm sàng lọc đa dị nguyên: IgE đặc hiệu theo panel gồm vài chục dị nguyên

Bên cạnh xét nghiệm sIgE cho từng dị nguyên riêng lẻ theo mục tiêu, các phòng xét nghiệm hiện nay còn cung cấp xét nghiệm sàng lọc đồng thời sIgE với một panel (bộ xét nghiệm) gồm vài chục đến hàng trăm dị nguyên hoặc thành phần dị nguyên (allergen components) chỉ từ một lần lấy máu, dựa trên các nền tảng đa kênh (multiplex) như vi mảng dị nguyên (allergen microarray) – ví dụ ImmunoCAP ISAC hoặc ALEX2 Allergy Explorer, nền tảng có thể đo đồng thời tới 295 dị nguyên và thành phần phân tử dị nguyên trong một lần xét nghiệm [25]. Một ví dụ điển hình đã nêu ở mục 4.2 là nghiên cứu đa trung tâm tại Trung Quốc đo đồng thời sIgE với 20 dị nguyên phổ biến trên 154 bệnh nhân viêm da cơ địa bằng kỹ thuật miễn dịch REAST [7].

Cần phân biệt rõ xét nghiệm panel đa dị nguyên với IgE toàn phần đã nêu ở mục 4.1: IgE toàn phần chỉ cho ra một con số duy nhất, phản ánh tổng lượng kháng thể IgE trong máu mà không xác định được dị nguyên cụ thể nào; trong khi xét nghiệm panel đa dị nguyên trả về nhiều kết quả sIgE riêng biệt cho từng dị nguyên có trong bộ xét nghiệm, cho phép khảo sát đồng thời tình trạng mẫn cảm với nhiều loại dị nguyên khác nhau (thực phẩm, dị nguyên hô hấp, hoặc phối hợp cả hai) chỉ trong một lần xét nghiệm duy nhất.

Về vai trò lâm sàng, các nền tảng đa dị nguyên dựa trên chẩn đoán phân giải thành phần (component-resolved diagnosis) có thể hữu ích ở nhóm bệnh nhân đa mẫn cảm (polysensitized), khó xác định dị nguyên thực sự gây triệu chứng chỉ bằng xét nghiệm đơn lẻ. Đồng thuận quốc tế WAO-ARIA-GA2LEN và tài liệu hướng dẫn chẩn đoán dị ứng phân tử (Molecular Allergology User’s Guide) của EAACI xếp các xét nghiệm này vào nhóm công cụ chẩn đoán tuyến hai, hỗ trợ bác sĩ chuyên khoa sau khi đã có định hướng lâm sàng ban đầu, chứ không thay thế được bệnh sử và xét nghiệm sIgE có mục tiêu [24].

Tuy nhiên, chính vì panel xét nghiệm cùng lúc vài chục dị nguyên trên một bệnh nhân, xác suất gặp ít nhất một kết quả dương tính giả càng cao hơn so với xét nghiệm sIgE đơn lẻ có mục tiêu, do bản chất thống kê của việc lặp lại nhiều phép đo cùng lúc. Một bài tổng quan năm 2023 trên Annals of Allergy, Asthma & Immunology nhấn mạnh việc lạm dụng panel sIgE thực phẩm rộng, không dựa trên bệnh sử định hướng, có thể gây ra các hậu quả bất lợi ngoài dự kiến, bao gồm tổn hại tâm lý, chi phí không cần thiết, kiêng khem thực phẩm sai lầm, và có nguy cơ làm trầm trọng thêm sự chênh lệch trong chăm sóc y tế giữa các nhóm dân cư [26]. Do đó, các hướng dẫn thực hành hiện nay – bao gồm khuyến cáo Choosing Wisely của Hội Dị ứng – Miễn dịch lâm sàng Hoa Kỳ (ACAAI) – đều thống nhất khuyến cáo không sử dụng panel đa dị nguyên như xét nghiệm sàng lọc đầu tay khi chưa có bệnh sử gợi ý, mà chỉ nên cân nhắc có chọn lọc trong các tình huống lâm sàng phức tạp, đa mẫn cảm, dưới sự chỉ định và diễn giải của bác sĩ chuyên khoa dị ứng – da liễu [21].

6. Vì sao không nên tự ý xét nghiệm dị ứng tràn lan hoặc tự loại bỏ thực phẩm?

Một sai lầm phổ biến là phụ huynh hoặc bệnh nhân tự làm bảng xét nghiệm dị ứng với hàng chục dị nguyên cùng lúc, sau đó loại bỏ toàn bộ những thực phẩm có kết quả dương tính. Các hướng dẫn thực hành lâm sàng đều khuyến cáo mạnh mẽ không nên làm điều này. Việc xét nghiệm sIgE hàng loạt không dựa trên bệnh sử gợi ý dễ cho ra kết quả dương tính giả cao, ước tính từ 50–90% các trường hợp nghi ngờ dị ứng thực phẩm dựa trên xét nghiệm đơn thuần không phải là dị ứng thực sự khi kiểm chứng bằng thử thách ăn uống [21]. Loại bỏ một thực phẩm đang dung nạp tốt khỏi chế độ ăn dựa trên xét nghiệm dương tính đơn thuần, đặc biệt ở trẻ nhỏ, thậm chí có thể làm mất dung nạp miễn dịch đã có và làm tăng nguy cơ phản ứng dị ứng thực sự (bao gồm phản vệ) khi vô tình tiếp xúc lại với thực phẩm đó sau này [19][22]. Một nghiên cứu đồng thuận gần đây của các chuyên gia nhi khoa, da liễu và dị ứng học tại Anh và Ireland cũng nhấn mạnh cần diễn giải kết quả SPT và sIgE một cách thận trọng, chỉ loại trừ thực phẩm khi có bằng chứng lâm sàng tương ứng rõ ràng, tránh loại trừ theo cảm tính của phụ huynh [22].

Đối với những trường hợp thực sự nghi ngờ có yếu tố dị ứng thực phẩm làm nặng viêm da cơ địa, chế độ ăn loại trừ chẩn đoán (diagnostic elimination diet) nên được thực hiện có giám sát y tế, thời gian giới hạn (thường 1–2 tuần với phản ứng qua IgE, có thể dài hơn với phản ứng không qua IgE), sau đó tái thử thách để xác nhận trước khi quyết định loại trừ lâu dài [23].

7. Ứng dụng thực tế: Tiếp cận dị ứng trong quản lý viêm da cơ địa

Trên thực hành lâm sàng, việc đánh giá dị ứng ở bệnh nhân viêm da cơ địa nên tuân theo trình tự hợp lý:

  • Khai thác bệnh sử chi tiết: thời điểm khởi phát, vị trí tổn thương, mối liên hệ thời gian giữa việc tiếp xúc dị nguyên nghi ngờ và bùng phát triệu chứng, tiền sử dị ứng gia đình.
  • Chỉ định xét nghiệm có mục tiêu: dựa trên bệnh sử để chọn lọc dị nguyên nghi ngờ cần xét nghiệm sIgE hoặc SPT, thay vì làm bảng xét nghiệm tràn lan.
  • Đối chiếu kết quả với lâm sàng: một xét nghiệm dương tính chỉ có ý nghĩa khi phù hợp với bệnh sử; nếu không phù hợp, cần thận trọng trước khi thay đổi chế độ ăn hoặc môi trường sống.
  • Ưu tiên phục hồi hàng rào bảo vệ da: dưỡng ẩm đều đặn, đúng cách là biện pháp nền tảng giúp giảm sự xâm nhập của dị nguyên qua da, giảm mức độ mẫn cảm hóa theo thời gian, bên cạnh việc kiểm soát viêm bằng các phương pháp điều trị phù hợp với từng thể bệnh, mức độ nặng và cơ địa riêng của mỗi người.
  • Kiểm soát dị nguyên môi trường có bằng chứng: với mạt bụi nhà, các biện pháp như giặt ga gối bằng nước nóng, hút bụi thường xuyên, giảm độ ẩm phòng ngủ có thể được cân nhắc ở người đã xác định mẫn cảm rõ với dị nguyên này.

8. Kết luận

Dị ứng và viêm da cơ địa có mối liên hệ hai chiều: hàng rào da suy yếu tạo điều kiện cho dị nguyên xâm nhập và gây mẫn cảm, trong khi chính tình trạng viêm da cơ địa cũng làm hàng rào da yếu thêm, tạo thành vòng xoắn bệnh lý kéo dài. Hiểu đúng bản chất của dị nguyên, kháng thể IgE, sự khác biệt giữa IgE toàn phần và IgE đặc hiệu, cũng như thế mạnh – hạn chế của từng loại xét nghiệm dị ứng (sIgE, SPT, APT, OFC) giúp bác sĩ và bệnh nhân tránh được hai thái cực: bỏ sót yếu tố dị ứng thực sự cần can thiệp, hoặc lạm dụng xét nghiệm dẫn đến kiêng khem không cần thiết. Cách tiếp cận khoa học, cá thể hóa dựa trên bệnh sử kết hợp xét nghiệm phù hợp vẫn là nền tảng quan trọng nhất trong quản lý lâu dài bệnh viêm da cơ địa liên quan đến dị ứng.

Bài viết mang tính chất tham khảo y khoa, không thay thế cho việc thăm khám và chẩn đoán trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa da liễu – dị ứng. Nếu bạn nghi ngờ viêm da cơ địa của mình hoặc con em liên quan đến dị ứng, hãy đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được đánh giá và xét nghiệm phù hợp.

 

Nếu bạn đang gặp các vấn đề về viêm da cơ địa/chàm, đội ngũ chuyên gia của Dr Michaels Skin Clinic sẵn sàng tư vấn phác đồ cá nhân hóa, phù hợp với cơ địa và môi trường sống tại Việt Nam.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh viêm da cơ địa/ Chàm bằng phương pháp Dr Michaels tại đây

♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn bệnh Viêm da cơ địa/ Chàm, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

 

Tài liệu tham khảo

[1] Banks TA, Gada SM. Filaggrin mutations as an archetype for understanding the pathophysiology of atopic dermatitis. J Am Acad Dermatol. 2014;71(3):592-593.

[2] Brandt EB, Sivaprasad U. Th2 Cytokines and Atopic Dermatitis. J Clin Cell Immunol. 2011;2(3):110.

[3] Bantz SK, Zhu Z, Zheng T. The Atopic March: Progression from Atopic Dermatitis to Allergic Rhinitis and Asthma. J Clin Cell Immunol. 2014;5:202.

[4] Choi UE, Deng J, Parthasarathy V, et al. Risk factors and temporal associations of progression of the atopic march in children with early-onset atopic dermatitis. J Am Acad Dermatol. 2025;92(4):732-740.

[5] Mrkić Kobal I, Plavec D, Vlašić Lončarić Ž, Jerković I, Turkalj M. Atopic March or Atopic Multimorbidity—Overview of Current Research. Medicina (Kaunas). 2024;60(1):21.

[6] Jacquet A. Innate Immune Responses in House Dust Mite Allergy. ISRN Allergy. 2013;2013:735031.

[7] Yu X, Li L. A Multi-centre Analysis of Serum IgE Levels in Atopic Dermatitis. Indian J Dermatol. 2024;69(6):486.

[8] Kim BE, Leung DYM. Significance of Skin Barrier Dysfunction in Atopic Dermatitis. Allergy Asthma Immunol Res. 2018;10(3):207-215.

[9] Fatima K, Khan QUD, Wara NU, Ali A, Javaid S, Ejaz H. Correlation of the Severity of Atopic Dermatitis and Serum IgE Levels. Indus J Biosci Res. 2025;3(3):153-157.

[10] Mediaty A, Neuber K. Total and specific serum IgE decreases with age in patients with allergic rhinitis, asthma and insect allergy but not in patients with atopic dermatitis. Allergy Asthma Clin Immunol. 2005;1(2):9.

[11] Kuo HC, Chu CH, Su YJ, Lee CH. Atopic dermatitis in Taiwanese children: The laboratory values that correlate best to the SCORAD index are total IgE and positive Cheddar cheese IgE. Medicine (Baltimore). 2020;99(30):e21255.

[12] Vaneckova J, Bukač J. The severity of atopic dermatitis and the relation to the level of total IgE, onset of atopic dermatitis and family history about atopy. Food Agric Immunol. 2016;27(5):734-741.

[13] Heinzerling L, Mari A, Bergmann KC, et al. The skin prick test – European standards. Clin Transl Allergy. 2013;3(1):3.

[14] Al-Ani A. Atopy patch test. DermNet NZ. Reviewed 2024.

[15] Niggemann B, Reibel S, Wahn U. The atopy patch test (APT) – a useful tool for the diagnosis of food allergy in children with atopic dermatitis. Allergy. 2000;55(3):281-285.

[16] Strömberg L. Diagnostic accuracy of the atopy patch test and the skin-prick test for the diagnosis of food allergy in young children with atopic eczema/dermatitis syndrome. Acta Paediatr. 2002;91(10):1044-1049.

[17] Chung BY, Kim HO, Park CW, Lee CH. Diagnostic Usefulness of the Serum-Specific IgE, the Skin Prick Test and the Atopy Patch Test Compared with That of the Oral Food Challenge Test. Ann Dermatol. 2010;22(4):404-411.

[18] Vaidyanathan V, Sarda A, De A, Dhar S. Atopy patch test. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2019;85(3):338-341.

[19] Santos AF, Riggioni C, Agache I, et al. EAACI guidelines on the diagnosis of IgE-mediated food allergy. Allergy. 2023;78(12):3057-3076.

[20] Santos AF, Riggioni C, Halken S, et al. Executive summary of the EAACI guidelines on diagnosis of IgE-mediated food allergy. Allergy. 2023;78(12):3053-3056.

[21] American College of Allergy, Asthma & Immunology (ACAAI). Food allergy testing guidance and coding. college.acaai.org. Truy cập 2026.

[22] Garside L, Boyle R, Meyer R, Skypala I, Allen H, et al. Food Allergy Test-Guided Dietary Advice for Children With Atopic Dermatitis: A Consensus Study. Pediatr Dermatol. 2025;42(2):259-266.

[23] Worm M, Reese I, Ballmer-Weber B, et al. Guidelines on the management of IgE-mediated food allergies: S2k-Guidelines of DGAKI. Allergo J Int. 2015;24:256-293.

[24] Wichmann K, Heratizadeh A, Werfel T. In-vitro diagnostic in atopic dermatitis: Options and limitations. Allergo J Int (Allergologie select). 2017;1(2):150-159.

[25] Čelakovská J, Bukač J, Cermáková E, et al. Analysis of Results of Specific IgE in 100 Atopic Dermatitis Patients with the Use of Multiplex Examination ALEX2 – Allergy Explorer. Int J Mol Sci. 2021;22(10):5286.

[26] Parrish CP. A review of food allergy panels and their consequences. Ann Allergy Asthma Immunol. 2023;131(4):421-426.

 

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia